TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23041. unrecognizable không nhận ra được

Thêm vào từ điển của tôi
23042. cent đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)

Thêm vào từ điển của tôi
23043. hilly có nhiều đồi núi (vùng)

Thêm vào từ điển của tôi
23044. hostler người coi chuồng ngựa (ở quán t...

Thêm vào từ điển của tôi
23045. retractility tính co rút

Thêm vào từ điển của tôi
23046. glutinous dính, dính như keo

Thêm vào từ điển của tôi
23047. kail (thực vật học) cải xoăn

Thêm vào từ điển của tôi
23048. emancipate giải phóng (phụ nữ, người nô lệ...

Thêm vào từ điển của tôi
23049. peritoneal (giải phẫu) (thuộc) màng bụng

Thêm vào từ điển của tôi
23050. sulphurization (như) sulphuration

Thêm vào từ điển của tôi