23042.
cent
đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)
Thêm vào từ điển của tôi
23043.
hilly
có nhiều đồi núi (vùng)
Thêm vào từ điển của tôi
23044.
hostler
người coi chuồng ngựa (ở quán t...
Thêm vào từ điển của tôi
23046.
glutinous
dính, dính như keo
Thêm vào từ điển của tôi
23047.
kail
(thực vật học) cải xoăn
Thêm vào từ điển của tôi
23048.
emancipate
giải phóng (phụ nữ, người nô lệ...
Thêm vào từ điển của tôi
23049.
peritoneal
(giải phẫu) (thuộc) màng bụng
Thêm vào từ điển của tôi