23031.
encashment
sự lĩnh (séc, tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
23032.
germinate
nảy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
23034.
coryphée
người dẫn múa (vũ ba lê)
Thêm vào từ điển của tôi
23035.
synapses
(sinh vật học) kỳ tiếp hợp (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
23036.
congenerous
cùng loại, cùng giống
Thêm vào từ điển của tôi
23037.
acclimatize
làm thích nghi khí hậu, làm hợp...
Thêm vào từ điển của tôi
23038.
pubis
(giải phẫu) xương mu
Thêm vào từ điển của tôi
23039.
transmittal
sự chuyển giao, sự truyền
Thêm vào từ điển của tôi
23040.
onyx
(khoáng chất) Onixơ, mã não dạn...
Thêm vào từ điển của tôi