23021.
shammy-leather
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
23022.
shipwreck
nạn đắm tàu
Thêm vào từ điển của tôi
23023.
verb
(ngôn ngữ học) động từ
Thêm vào từ điển của tôi
23024.
hesitation
(như) hesitance
Thêm vào từ điển của tôi
23025.
grandiose
vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại q...
Thêm vào từ điển của tôi
23026.
detest
ghét, ghét cay ghét đắng; ghê t...
Thêm vào từ điển của tôi
23027.
prohibit
cấm, ngăn cấm, cấm chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
23028.
adobe
gạch sống (phơi nắng, không nun...
Thêm vào từ điển của tôi
23029.
sinnet
(hàng hải) cuộn dây thừng
Thêm vào từ điển của tôi
23030.
somber
tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạ...
Thêm vào từ điển của tôi