TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23021. thermochemistry nhiệt hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
23022. caravel (sử học) thuyền buồm nhỏ (của T...

Thêm vào từ điển của tôi
23023. soul-stirring làm xúc động tâm hồn

Thêm vào từ điển của tôi
23024. shammy-leather da sơn dương, da cừu, da dê (da...

Thêm vào từ điển của tôi
23025. shipwreck nạn đắm tàu

Thêm vào từ điển của tôi
23026. verb (ngôn ngữ học) động từ

Thêm vào từ điển của tôi
23027. grandiose vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại q...

Thêm vào từ điển của tôi
23028. adobe gạch sống (phơi nắng, không nun...

Thêm vào từ điển của tôi
23029. sinnet (hàng hải) cuộn dây thừng

Thêm vào từ điển của tôi
23030. somber tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạ...

Thêm vào từ điển của tôi