TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23051. fled ...

Thêm vào từ điển của tôi
23052. photoconductivity (vật lý) tính quang dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
23053. pulverizer máy phun bụi nước

Thêm vào từ điển của tôi
23054. supercharge (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt v...

Thêm vào từ điển của tôi
23055. logography phép tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
23056. overestimate sự đánh giá quá cao['ouvər'esti...

Thêm vào từ điển của tôi
23057. scrutinize nhìn chăm chú, nhìn kỹ

Thêm vào từ điển của tôi
23058. prescript mệnh lệnh, sắc lệnh, luật

Thêm vào từ điển của tôi
23059. unshakable không lay chuyển được

Thêm vào từ điển của tôi
23060. spaniard người Tây ban nha

Thêm vào từ điển của tôi