23071.
lineal
(thuộc) trực hệ (như cha với co...
Thêm vào từ điển của tôi
23072.
daylight-saving
sự kéo dài giờ làm việc ban ngà...
Thêm vào từ điển của tôi
23073.
solitaire
hoa tai một hột (chỉ khảm một v...
Thêm vào từ điển của tôi
23074.
palatine
(thuộc) sứ quân
Thêm vào từ điển của tôi
23075.
indisposedness
(+ to, towards) sự không thích...
Thêm vào từ điển của tôi
23076.
dogma
giáo điều; giáo lý
Thêm vào từ điển của tôi
23077.
pastille
hương thỏi
Thêm vào từ điển của tôi
23078.
prescript
mệnh lệnh, sắc lệnh, luật
Thêm vào từ điển của tôi
23079.
areolae
núm
Thêm vào từ điển của tôi
23080.
immoralism
(triết học) thuyết phi đạo đức
Thêm vào từ điển của tôi