TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23091. unconformableness tính không thích hợp với nhau, ...

Thêm vào từ điển của tôi
23092. cerebral (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
23093. spud cái thuồng giãy cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
23094. banzai ...

Thêm vào từ điển của tôi
23095. solicitous ham muốn, ước ao

Thêm vào từ điển của tôi
23096. artificer người sáng chế, người phát minh

Thêm vào từ điển của tôi
23097. poultice thuốc đắp

Thêm vào từ điển của tôi
23098. white rage cn giận điên lên, cn giận tái n...

Thêm vào từ điển của tôi
23099. medicinal (thuộc) thuốc; dùng làm thuốc

Thêm vào từ điển của tôi
23100. vasa (giải phẫu) mạch; ống

Thêm vào từ điển của tôi