23091.
equipollency
sự bằng sức, sự ngang sức; sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
23092.
calyx
(thực vật học) đài (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
23093.
dissatisfied
không bằng lòng, không hài lòng...
Thêm vào từ điển của tôi
23094.
haver
(Ê-cốt) ((thường) số nhiều) chu...
Thêm vào từ điển của tôi
23095.
blatant
hay kêu la, hay la lối, hay làm...
Thêm vào từ điển của tôi
23096.
dissertate
nội động từ
Thêm vào từ điển của tôi
23097.
eccentricity
tính lập dị, tính kỳ cục
Thêm vào từ điển của tôi
23098.
imbecility
tính khờ dại, tính ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
23099.
artificer
người sáng chế, người phát minh
Thêm vào từ điển của tôi
23100.
admiring
khâm phục, cảm phục, thán phục;...
Thêm vào từ điển của tôi