23092.
cerebral
(ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
23093.
spud
cái thuồng giãy cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23094.
banzai
...
Thêm vào từ điển của tôi
23095.
solicitous
ham muốn, ước ao
Thêm vào từ điển của tôi
23096.
artificer
người sáng chế, người phát minh
Thêm vào từ điển của tôi
23097.
poultice
thuốc đắp
Thêm vào từ điển của tôi
23098.
white rage
cn giận điên lên, cn giận tái n...
Thêm vào từ điển của tôi
23099.
medicinal
(thuộc) thuốc; dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
23100.
vasa
(giải phẫu) mạch; ống
Thêm vào từ điển của tôi