TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23121. cross-fertilization sự thụ tinh chéo

Thêm vào từ điển của tôi
23122. sulcate (sinh vật học) có rãnh

Thêm vào từ điển của tôi
23123. auricula (thực vật học) cây tai gấu

Thêm vào từ điển của tôi
23124. diminishable có thể hạ bớt được, có thể giảm...

Thêm vào từ điển của tôi
23125. congenital bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
23126. intuitionist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
23127. caravel (sử học) thuyền buồm nhỏ (của T...

Thêm vào từ điển của tôi
23128. piratical (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) k...

Thêm vào từ điển của tôi
23129. publicist nhà nghiên cứu về luật pháp quố...

Thêm vào từ điển của tôi
23130. paper-hanger thợ dán giấy tường

Thêm vào từ điển của tôi