TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23131. dissertate nội động từ

Thêm vào từ điển của tôi
23132. incompliant không chiều, không phục tùng mệ...

Thêm vào từ điển của tôi
23133. admiring khâm phục, cảm phục, thán phục;...

Thêm vào từ điển của tôi
23134. prohibition sự cấm, sự ngăn cấm, sự cấm chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
23135. ripen chín, chín muồi; (nghĩa bóng) t...

Thêm vào từ điển của tôi
23136. snort (như) snorkel

Thêm vào từ điển của tôi
23137. opercular (thuộc) nắp mang cá

Thêm vào từ điển của tôi
23138. palliation sự làm giảm bớt tạm thời, sự là...

Thêm vào từ điển của tôi
23139. interfacial xen giữa hai bề mặt

Thêm vào từ điển của tôi
23140. eschscholtzia (thực vật học) giống hoa kim an...

Thêm vào từ điển của tôi