TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23161. sequoia (thực vật học) cây củ tùng

Thêm vào từ điển của tôi
23162. egocentric cho mình là trọng tâm

Thêm vào từ điển của tôi
23163. chaulmoogra (thực vật học) cây chùm bao, câ...

Thêm vào từ điển của tôi
23164. mixability tính có thể trộn lẫn, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
23165. irradiant sáng chói, sáng ngời

Thêm vào từ điển của tôi
23166. unpalatable không ngon

Thêm vào từ điển của tôi
23167. acclimatize làm thích nghi khí hậu, làm hợp...

Thêm vào từ điển của tôi
23168. brevet (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng ...

Thêm vào từ điển của tôi
23169. strategical (thuộc) chiến lược

Thêm vào từ điển của tôi
23170. leeway (hàng hải) sự trôi giạt (tàu, t...

Thêm vào từ điển của tôi