TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23011. venal dễ mua chuộc, dễ hối lộ

Thêm vào từ điển của tôi
23012. one-pair căn phòng ở tầng hai

Thêm vào từ điển của tôi
23013. allegiance lòng trung thành (nghĩa đen) & ...

Thêm vào từ điển của tôi
23014. capote áo choàng có mũ trùm đầu, áo ca...

Thêm vào từ điển của tôi
23015. thermochemistry nhiệt hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
23016. caravel (sử học) thuyền buồm nhỏ (của T...

Thêm vào từ điển của tôi
23017. soul-stirring làm xúc động tâm hồn

Thêm vào từ điển của tôi
23018. seric (văn học) (thuộc) Trung quốc

Thêm vào từ điển của tôi
23019. lyke (từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...

Thêm vào từ điển của tôi
23020. myopic cận thị

Thêm vào từ điển của tôi