2151.
blessing
phúc lành
Thêm vào từ điển của tôi
2152.
restaurant
quán ăn, tiệm ăn
Thêm vào từ điển của tôi
2153.
encounter
sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp p...
Thêm vào từ điển của tôi
2155.
satellite
vệ tinh; vệ tinh nhân tạo
Thêm vào từ điển của tôi
2156.
despair
sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
2157.
method
phương pháp, cách thức
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2158.
coastal
(thuộc) bờ biển; (thuộc) miền v...
Thêm vào từ điển của tôi
2159.
trail
vạch, vệt dài
Thêm vào từ điển của tôi
2160.
venture
việc mạo hiểm, việc liều lĩnh
Thêm vào từ điển của tôi