2101.
league
dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãn...
Thêm vào từ điển của tôi
2103.
lifetime
đời, cả cuộc đời
Thêm vào từ điển của tôi
2105.
vibrant
rung, rung động
Thêm vào từ điển của tôi
2106.
intake
điểm lấy nước vào (sông đào, ốn...
Thêm vào từ điển của tôi
2107.
sunrise
lúc mặt trời mọc, bình minh
Thêm vào từ điển của tôi
2108.
detective
để dò ra, để tìm ra, để khám ph...
Thêm vào từ điển của tôi
2109.
spicy
có bỏ gia vị
Thêm vào từ điển của tôi
2110.
bastard
hoang (đẻ hoang)
Thêm vào từ điển của tôi