2081.
halo
quầng (mặt trăng, mặt trời...)
Thêm vào từ điển của tôi
2083.
apartment
căn phòng, buồng
Thêm vào từ điển của tôi
2084.
homework
bài làm ở nhà (cho học sinh)
Thêm vào từ điển của tôi
2085.
informative
cung cấp nhiều tin tức, có nhiề...
Thêm vào từ điển của tôi
2087.
darling
người thân yêu; người rất được ...
Thêm vào từ điển của tôi
2088.
destination
nơi gửi tới, nơi đưa tới, nơi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
2089.
chain
dây, xích
Thêm vào từ điển của tôi