2091.
flame
ngọn lửa
Thêm vào từ điển của tôi
2092.
technical
(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
Thêm vào từ điển của tôi
2093.
intake
điểm lấy nước vào (sông đào, ốn...
Thêm vào từ điển của tôi
2094.
restaurant
quán ăn, tiệm ăn
Thêm vào từ điển của tôi
2095.
drown
chết đuối
Thêm vào từ điển của tôi
2096.
acute
sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, ti...
Thêm vào từ điển của tôi
2097.
camera-man
người chụp ảnh; phóng viên nhiế...
Thêm vào từ điển của tôi
2098.
detective
để dò ra, để tìm ra, để khám ph...
Thêm vào từ điển của tôi
2100.
seller
người bán, người phát hàng
Thêm vào từ điển của tôi