19371.
vie
ganh đua; thi đua
Thêm vào từ điển của tôi
19372.
fudge
vớ vẩn!
Thêm vào từ điển của tôi
19373.
inexactitude
tính không đúng, tính không chí...
Thêm vào từ điển của tôi
19374.
recede
lùi lại, lùi xa dần
Thêm vào từ điển của tôi
19375.
insidious
quỷ quyệt, xảo quyệt
Thêm vào từ điển của tôi
19376.
abnegation
sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
19377.
bovril
nước thịt ép; nước thịt hầm
Thêm vào từ điển của tôi
19378.
youthful
trẻ, trẻ tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
19379.
premeditated
có suy nghĩ trước, có suy tính ...
Thêm vào từ điển của tôi