TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19371. vie ganh đua; thi đua

Thêm vào từ điển của tôi
19372. fudge vớ vẩn!

Thêm vào từ điển của tôi
19373. inexactitude tính không đúng, tính không chí...

Thêm vào từ điển của tôi
19374. recede lùi lại, lùi xa dần

Thêm vào từ điển của tôi
19375. insidious quỷ quyệt, xảo quyệt

Thêm vào từ điển của tôi
19376. abnegation sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền...

Thêm vào từ điển của tôi
19377. bovril nước thịt ép; nước thịt hầm

Thêm vào từ điển của tôi
19378. youthful trẻ, trẻ tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
19379. premeditated có suy nghĩ trước, có suy tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
19380. night-watchman người gác đêm

Thêm vào từ điển của tôi