TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19371. exodus sự rời đi, sự ra đi (của đám ng...

Thêm vào từ điển của tôi
19372. bevel góc xiên, cạnh xiên

Thêm vào từ điển của tôi
19373. pence đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...

Thêm vào từ điển của tôi
19374. reunion sự sum họp, sự họp lại, sự hợp ...

Thêm vào từ điển của tôi
19375. rivière chuỗi hột (đeo cổ); chuỗi hột x...

Thêm vào từ điển của tôi
19376. alveoli hốc nhỏ, ổ

Thêm vào từ điển của tôi
19377. cannon súng thần công, súng đại bác

Thêm vào từ điển của tôi
19378. sublime hùng vĩ, uy nghi

Thêm vào từ điển của tôi
19379. tridactylous (động vật học) có ba ngón

Thêm vào từ điển của tôi
19380. unimpressiveness tính không gây được ấn tượng sâ...

Thêm vào từ điển của tôi