19361.
cerise
màu anh đào, màu đỏ hồng
Thêm vào từ điển của tôi
19363.
resemble
giống với (người nào, vật gì)
Thêm vào từ điển của tôi
19364.
locksmith
thợ khoá
Thêm vào từ điển của tôi
19365.
contractive
co lại được, làm co
Thêm vào từ điển của tôi
19366.
variegated
có đốm màu khác nhau, lẫn màu
Thêm vào từ điển của tôi
19367.
telly
(thông tục) máy truyền hình
Thêm vào từ điển của tôi
19368.
mot
lời nói dí dỏm
Thêm vào từ điển của tôi
19369.
fertilization
sự làm cho màu mỡ được
Thêm vào từ điển của tôi
19370.
carver
thợ chạm, thợ khắc
Thêm vào từ điển của tôi