TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19381. follicle (giải phẫu) nang

Thêm vào từ điển của tôi
19382. black and white bức vẽ mực đen

Thêm vào từ điển của tôi
19383. ghetto (sử học) khu người Do thái (ở t...

Thêm vào từ điển của tôi
19384. menstrual (thuộc) kinh nguyệt

Thêm vào từ điển của tôi
19385. congest làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (...

Thêm vào từ điển của tôi
19386. tyre bản (cao su, sắt...) cạp vành (...

Thêm vào từ điển của tôi
19387. hiss tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
19388. laddie anh chàng trai trẻ, chú bé tí h...

Thêm vào từ điển của tôi
19389. bren súng breen

Thêm vào từ điển của tôi
19390. levy sự thu (thuế); tiền thuế thu đư...

Thêm vào từ điển của tôi