19381.
follicle
(giải phẫu) nang
Thêm vào từ điển của tôi
19383.
ghetto
(sử học) khu người Do thái (ở t...
Thêm vào từ điển của tôi
19384.
menstrual
(thuộc) kinh nguyệt
Thêm vào từ điển của tôi
19385.
congest
làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (...
Thêm vào từ điển của tôi
19386.
tyre
bản (cao su, sắt...) cạp vành (...
Thêm vào từ điển của tôi
19387.
hiss
tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
19388.
laddie
anh chàng trai trẻ, chú bé tí h...
Thêm vào từ điển của tôi
19389.
bren
súng breen
Thêm vào từ điển của tôi
19390.
levy
sự thu (thuế); tiền thuế thu đư...
Thêm vào từ điển của tôi