19391.
unequivocalness
tính không thể giải thích hai c...
Thêm vào từ điển của tôi
19392.
fillet
dây bưng, dải lụa (để buộc đầu)
Thêm vào từ điển của tôi
19394.
follicle
(giải phẫu) nang
Thêm vào từ điển của tôi
19396.
menstrual
(thuộc) kinh nguyệt
Thêm vào từ điển của tôi
19397.
congest
làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (...
Thêm vào từ điển của tôi
19398.
hiss
tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
19399.
bren
súng breen
Thêm vào từ điển của tôi
19400.
pounder
vật cân nặng bao nhiêu pao
Thêm vào từ điển của tôi