19391.
reverie
sự mơ màng, sự mơ mộng, sự mơ t...
Thêm vào từ điển của tôi
19392.
whist
(đánh bài) Uýt (một lối đánh bà...
Thêm vào từ điển của tôi
19393.
marvellous
kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi...
Thêm vào từ điển của tôi
19394.
hen-house
chuồng gà
Thêm vào từ điển của tôi
19395.
annulated
(số nhiều) có đốt
Thêm vào từ điển của tôi
19396.
phalanges
(từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...
Thêm vào từ điển của tôi
19397.
statutory
(thuộc) luật; do luật pháp quy ...
Thêm vào từ điển của tôi
19398.
unimpressiveness
tính không gây được ấn tượng sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
19399.
beton
bê tông
Thêm vào từ điển của tôi
19400.
centimeter
xentimet
Thêm vào từ điển của tôi