19401.
orthodoxy
tính chất chính thống
Thêm vào từ điển của tôi
19402.
swollen
sưng phồng, phình ra, căng ra
Thêm vào từ điển của tôi
19403.
epidemiology
khoa nghiên cứu bệnh dịch, dịch...
Thêm vào từ điển của tôi
19404.
tributary
phải nộp cống, phải triều cống ...
Thêm vào từ điển của tôi
19406.
symmetry
sự đối xứng; tính đối xứng
Thêm vào từ điển của tôi
19407.
air-hostess
cô phục vụ trên máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
19409.
radiate
toả ra, xoè ra
Thêm vào từ điển của tôi