TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19401. orthodoxy tính chất chính thống

Thêm vào từ điển của tôi
19402. swollen sưng phồng, phình ra, căng ra

Thêm vào từ điển của tôi
19403. epidemiology khoa nghiên cứu bệnh dịch, dịch...

Thêm vào từ điển của tôi
19404. tributary phải nộp cống, phải triều cống ...

Thêm vào từ điển của tôi
19405. fragmentation sự vỡ ra từng mảnh

Thêm vào từ điển của tôi
19406. symmetry sự đối xứng; tính đối xứng

Thêm vào từ điển của tôi
19407. air-hostess cô phục vụ trên máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
19408. unsubstantiality tính không có thật

Thêm vào từ điển của tôi
19409. radiate toả ra, xoè ra

Thêm vào từ điển của tôi
19410. incomprehensiveness sự không bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi