TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19341. corollary (toán học) hệ luận

Thêm vào từ điển của tôi
19342. unravel tháo ra, gỡ mối (chỉ)

Thêm vào từ điển của tôi
19343. fusible nấu chảy được, nóng chảy

Thêm vào từ điển của tôi
19344. unexploded không nổ (bom, đạn đại bác)

Thêm vào từ điển của tôi
19345. retoucher người sửa ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
19346. finesse sự khéo léo, sự phân biệt tế nh...

Thêm vào từ điển của tôi
19347. finite có hạn; có chừng; hạn chế

Thêm vào từ điển của tôi
19348. apheliotropism (thực vật học) tính hướng ngược...

Thêm vào từ điển của tôi
19349. quarter-miler (thể dục,thể thao) vận động viê...

Thêm vào từ điển của tôi
19350. duple (từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi

Thêm vào từ điển của tôi