19341.
corollary
(toán học) hệ luận
Thêm vào từ điển của tôi
19342.
unravel
tháo ra, gỡ mối (chỉ)
Thêm vào từ điển của tôi
19343.
fusible
nấu chảy được, nóng chảy
Thêm vào từ điển của tôi
19344.
unexploded
không nổ (bom, đạn đại bác)
Thêm vào từ điển của tôi
19345.
retoucher
người sửa ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
19346.
finesse
sự khéo léo, sự phân biệt tế nh...
Thêm vào từ điển của tôi
19347.
finite
có hạn; có chừng; hạn chế
Thêm vào từ điển của tôi
19348.
apheliotropism
(thực vật học) tính hướng ngược...
Thêm vào từ điển của tôi
19349.
quarter-miler
(thể dục,thể thao) vận động viê...
Thêm vào từ điển của tôi
19350.
duple
(từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi
Thêm vào từ điển của tôi