TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19321. milker người vắt sữa; máy vắt sữa

Thêm vào từ điển của tôi
19322. anticipatory dùng trước

Thêm vào từ điển của tôi
19323. metallic (thuộc) kim loại; như kim loại

Thêm vào từ điển của tôi
19324. cleavage sự chẻ, sự bổ ra

Thêm vào từ điển của tôi
19325. constipated (y học) bị táo bón

Thêm vào từ điển của tôi
19326. unapproachableness sự không thể đến gần được, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
19327. formative để hình thành, để tạo thành

Thêm vào từ điển của tôi
19328. shan't ...

Thêm vào từ điển của tôi
19329. unjustifiableness tính không thể bào chữa, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
19330. telly (thông tục) máy truyền hình

Thêm vào từ điển của tôi