13011.
unborrowed
không cho mượn, không cho vay
Thêm vào từ điển của tôi
13012.
ascribe
đổ tại, đổ cho
Thêm vào từ điển của tôi
13013.
stunt man
(điện ảnh) người đóng thế (cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
13014.
dethronement
sự phế, sự truất ngôi
Thêm vào từ điển của tôi
13015.
parade-ground
nơi duyệt binh; thao trường
Thêm vào từ điển của tôi
13016.
blighter
kẻ phá hoại
Thêm vào từ điển của tôi
13017.
sensitiveness
tính có cảm giác; sự dễ cảm; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
13018.
deer-neck
cổ gầy (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
13019.
balderdash
lời nói vô nghĩa không ra đầu v...
Thêm vào từ điển của tôi
13020.
half-bred
lai
Thêm vào từ điển của tôi