13001.
ground landlord
chủ cho thuê đất để xây dựng
Thêm vào từ điển của tôi
13002.
cleaning woman
người đàn bà làm thuê công việc...
Thêm vào từ điển của tôi
13004.
burster
thuốc nổ
Thêm vào từ điển của tôi
13005.
unregretted
không được thưng tiếc
Thêm vào từ điển của tôi
13006.
federalism
chế độ liên bang
Thêm vào từ điển của tôi
13007.
devotement
sự hiến dâng, sự dành hết cho
Thêm vào từ điển của tôi
13008.
compeer
người ngang hàng, người bằng va...
Thêm vào từ điển của tôi
13009.
heating
sự đốt nóng, sự đun nóng; sự là...
Thêm vào từ điển của tôi
13010.
unborrowed
không cho mượn, không cho vay
Thêm vào từ điển của tôi