12991.
outvoter
cử tri không phải người địa phư...
Thêm vào từ điển của tôi
12992.
brew-house
nhà máy bia; nơi ủ rượu bia
Thêm vào từ điển của tôi
12993.
reflux
dòng ngược; sự chảy ngược
Thêm vào từ điển của tôi
12994.
table-fork
cái nĩa
Thêm vào từ điển của tôi
12995.
friskiness
tính nghịch ngợm; tính hay nô đ...
Thêm vào từ điển của tôi
12996.
impartialness
tính công bằng, tính không thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
12998.
wed
g chồng, cưới vợ cho; kết hôn v...
Thêm vào từ điển của tôi