12981.
clavichord
(âm nhạc) clavico
Thêm vào từ điển của tôi
12982.
hideousness
vẻ gớm guốc; tính ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
12983.
sensitiveness
tính có cảm giác; sự dễ cảm; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
12984.
wrist-bone
(giải phẫu) xương cổ tay
Thêm vào từ điển của tôi
12985.
sagacity
sự thông minh, sự minh mẫn
Thêm vào từ điển của tôi
12987.
grossly
thô tục, tục tĩu, thô bỉ, thô t...
Thêm vào từ điển của tôi
12988.
bumptiousness
tính tự phụ, tính tự mãn
Thêm vào từ điển của tôi
12989.
hearing-aid
ống nghe (của người điếc)
Thêm vào từ điển của tôi
12990.
undergraduate
học sinh đại học chưa tốt nghiệ...
Thêm vào từ điển của tôi