TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12951. unmusical không có tính chất nhạc, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
12952. sublunary trần thế, trần gian

Thêm vào từ điển của tôi
12953. wood-engraver thợ khắc gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
12954. stunt man (điện ảnh) người đóng thế (cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
12955. horny-handed có tay chai cứng như sừng

Thêm vào từ điển của tôi
12956. friskiness tính nghịch ngợm; tính hay nô đ...

Thêm vào từ điển của tôi
12957. unsensitiveness tính không dễ cm động, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
12958. deer-neck cổ gầy (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
12959. ferryman người chở phà; công nhân phà

Thêm vào từ điển của tôi
12960. greaser người tra mỡ (vào máy)

Thêm vào từ điển của tôi