12943.
lieutenancy
chức trung uý
Thêm vào từ điển của tôi
12944.
intimater
người báo cáo cho biết
Thêm vào từ điển của tôi
12945.
air-brake
phanh bơi
Thêm vào từ điển của tôi
12946.
spearfish
(động vật học) cá cờ Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi
12947.
enthronement
sự tôn lên ngôi (vua); sự phong...
Thêm vào từ điển của tôi
12948.
photography
thuật nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh...
Thêm vào từ điển của tôi
12949.
booby gannet
(động vật học) chim điêu
Thêm vào từ điển của tôi