TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12941. circumvention sự dùng mưu để lừa; sự dùng mưu...

Thêm vào từ điển của tôi
12942. scarlet fever (y học) bệnh xcaclatin, bệnh ti...

Thêm vào từ điển của tôi
12943. canary-coloured màu vàng nhạt

Thêm vào từ điển của tôi
12944. depolarizer (vật lý) chất khử cực

Thêm vào từ điển của tôi
12945. inspectorate (như) inspectorship

Thêm vào từ điển của tôi
12946. undergraduate học sinh đại học chưa tốt nghiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
12947. repeating rifle súng (tiểu liên, súng lục) bắn ...

Thêm vào từ điển của tôi
12948. sublunary trần thế, trần gian

Thêm vào từ điển của tôi
12949. prebendary (tôn giáo) giáo sĩ được hưởng l...

Thêm vào từ điển của tôi
12950. gaffe sai lầm, lầm lỗi

Thêm vào từ điển của tôi