TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12911. globe-trotter người đi du lịch tham quan khắp...

Thêm vào từ điển của tôi
12912. imprudent không thận trọng, khinh suất

Thêm vào từ điển của tôi
12913. fictionalise viết thành tiểu thuyết, tiểu th...

Thêm vào từ điển của tôi
12914. slap-up (từ lóng) ác, bảnh, chiến

Thêm vào từ điển của tôi
12915. collarette cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà...

Thêm vào từ điển của tôi
12916. unsensitiveness tính không dễ cm động, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
12917. murderess người đàn bà giết người

Thêm vào từ điển của tôi
12918. incorruptibleness tính không thể hỏng được, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
12919. sagacity sự thông minh, sự minh mẫn

Thêm vào từ điển của tôi
12920. unexercised không được thực hiện, không đượ...

Thêm vào từ điển của tôi