13031.
loving-cup
chén rượu thâm tình (chuyền tay...
Thêm vào từ điển của tôi
13032.
witch-hunting
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
13033.
interior design
nghệ thuật trang trí trong nhà
Thêm vào từ điển của tôi
13035.
pronounce
tuyên bố
Thêm vào từ điển của tôi
13036.
impartialness
tính công bằng, tính không thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
13037.
quakerish
giống như tín đồ phái Quây-cơ (...
Thêm vào từ điển của tôi
13038.
non-combatant
(quân sự) không trực tiếp chiến...
Thêm vào từ điển của tôi
13039.
organ-grinder
người quay đàn hộp (đi rong ở p...
Thêm vào từ điển của tôi