111.
reset
đặt lại, lắp lại (một bộ phận c...
Thêm vào từ điển của tôi
112.
take
cầm, nắm, giữ
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
113.
when
khi nào, hồi nào, lúc nào, bao ...
Thêm vào từ điển của tôi
114.
i
tôi, ta, tao, tớ
Đại từ
Thêm vào từ điển của tôi
115.
where
đâu, ở đâu, ở ni nào, ở chỗ nào...
Thêm vào từ điển của tôi
116.
boss
(từ lóng) ông chủ, thủ trưởng
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
118.
at
ở tại (chỉ vị trí)
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi