112.
belike
(từ cổ,nghĩa cổ) có lẽ, không c...
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
113.
when
khi nào, hồi nào, lúc nào, bao ...
Thêm vào từ điển của tôi
114.
boss
(từ lóng) ông chủ, thủ trưởng
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
115.
where
đâu, ở đâu, ở ni nào, ở chỗ nào...
Thêm vào từ điển của tôi
117.
i
tôi, ta, tao, tớ
Đại từ
Thêm vào từ điển của tôi
120.
way
đường, đường đi, lối đi
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi