1142.
waste
bỏ đi, vô giá trị, không dùng n...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1143.
humid
ẩm, ẩm ướt
Thêm vào từ điển của tôi
1144.
court
sân nhà
Thêm vào từ điển của tôi
1145.
cruel
độc ác, dữ tợn, hung ác, ác ngh...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1146.
buff
da trâu, da bò
Thêm vào từ điển của tôi
1147.
men
người, con người
Thêm vào từ điển của tôi
1150.
appropriate
(+ to, for) thích hợp, thích đ...
Thêm vào từ điển của tôi