TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1111. innocent vô tội; không có tội

Thêm vào từ điển của tôi
1112. alive sống, còn sống, đang sống Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1113. dim mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ...

Thêm vào từ điển của tôi
1114. paradise thiên đường, nơi cực lạc

Thêm vào từ điển của tôi
1115. wave sóng, làn sóng ((nghĩa đen) & (...

Thêm vào từ điển của tôi
1116. hoy (hàng hải) tàu nhỏ (chở hàng ho...

Thêm vào từ điển của tôi
1117. smell ngửi, ngửi thấy, thấy mùi Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1118. bun bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
1119. men người, con người

Thêm vào từ điển của tôi
1120. appropriate (+ to, for) thích hợp, thích đ...

Thêm vào từ điển của tôi