1152.
enquire
((thường) + into) điều tra, thẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
1153.
focus
(toán học), (vật lý) tiêu điểm
Thêm vào từ điển của tôi
1154.
steel
thép
Thêm vào từ điển của tôi
1155.
condition
điều kiện
Thêm vào từ điển của tôi
1156.
buff
da trâu, da bò
Thêm vào từ điển của tôi
1157.
ancient
xưa, cổ (trước khi đế quốc La m...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1158.
expression
sự thể hiện, sự biểu hiện (nghệ...
Thêm vào từ điển của tôi
1159.
cast
sự quăng, sự ném (lưới...); sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
1160.
hippo
(viết tắt) của hippotamus
Thêm vào từ điển của tôi