1162.
built
sự xây dựng
Thêm vào từ điển của tôi
1163.
cheap
rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít ...
Thêm vào từ điển của tôi
1164.
freak
tính đồng bóng, tính hay thay đ...
Thêm vào từ điển của tôi
1165.
police
cảnh sát, công an (lực lượng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
1167.
bin
thùng
Thêm vào từ điển của tôi
1168.
humid
ẩm, ẩm ướt
Thêm vào từ điển của tôi
1169.
jacket
áo vét tông (đành ông), áo vét ...
Thêm vào từ điển của tôi