1011.
serein
mưa phùn trời quang (lúc trời q...
Thêm vào từ điển của tôi
1013.
prod
vật nhọn, gậy nhọn đầu, cái thú...
Thêm vào từ điển của tôi
1014.
blast
luồng gió; luồng hơi (bễ lò), h...
Thêm vào từ điển của tôi
1015.
cloudy
có mây phủ, đầy mây; u ám
Thêm vào từ điển của tôi
1016.
stupid
ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1017.
johnny
anh chàng, gã, thằng cha
Thêm vào từ điển của tôi
1018.
recall
sự gọi về, sự đòi về, sự triệu ...
Thêm vào từ điển của tôi
1019.
topic
đề tài, chủ đề
Thêm vào từ điển của tôi
1020.
boot
to boot thêm vào đó, nữa
Thêm vào từ điển của tôi