36751.
commonness
tính chất chung, tính chất công...
Thêm vào từ điển của tôi
36752.
ovology
noãn học
Thêm vào từ điển của tôi
36753.
quick-firing
(quân sự) bắn nhanh (sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
36754.
glass-work
sự chế tạo thuỷ tinh, sự sản xu...
Thêm vào từ điển của tôi
36755.
cadette
(Uc) nữ nhân viên (cơ quan nhà ...
Thêm vào từ điển của tôi
36756.
funk-hole
hầm, hầm trú ẩn
Thêm vào từ điển của tôi
36757.
barlow
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dao nhíp lớn m...
Thêm vào từ điển của tôi
36758.
cuisse
(sử học) giáp che đùi
Thêm vào từ điển của tôi
36759.
dactylogram
dấu ngón tay
Thêm vào từ điển của tôi
36760.
extendible
có thể duỗi thẳng ra; có thể đư...
Thêm vào từ điển của tôi