TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36751. merciful hay thương xót, nhân từ, từ bi

Thêm vào từ điển của tôi
36752. pea soup xúp đậu

Thêm vào từ điển của tôi
36753. prosodial (thuộc) phép làm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
36754. reducing gear (kỹ thuật) bộ giảm; bộ giảm tốc...

Thêm vào từ điển của tôi
36755. bottle-green màu lục vỏ chai, lục sẫm

Thêm vào từ điển của tôi
36756. tunefulness tính chất du dương, tính chất ê...

Thêm vào từ điển của tôi
36757. voluptuary (thuộc sự) khoái lạc; thích kho...

Thêm vào từ điển của tôi
36758. afire cháy, bừng bừng, rực cháy (nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
36759. astound làm kinh ngạc, làm kinh hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
36760. gimlet dải viền có nòng dây thép

Thêm vào từ điển của tôi