36751.
co-tidal
(+ line) (địa lý,địa chất) đườn...
Thêm vào từ điển của tôi
36753.
siphonic
có hình xifông
Thêm vào từ điển của tôi
36754.
well-favoured
duyên dáng, xinh xắn
Thêm vào từ điển của tôi
36755.
haemostasis
(y học) sự cầm máu
Thêm vào từ điển của tôi
36756.
khanate
chức khan; quyền hành của khan
Thêm vào từ điển của tôi
36757.
raze
phá bằng, san bằng, phá trụi
Thêm vào từ điển của tôi
36758.
respecter
người hay thiên vị (kẻ giàu san...
Thêm vào từ điển của tôi
36759.
judder
sự lắc, sự rung
Thêm vào từ điển của tôi
36760.
laudator
người tán dương, người khen
Thêm vào từ điển của tôi