16531.
thermal
nhiệt, nóng
Thêm vào từ điển của tôi
16532.
nutrient
bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
16533.
gloomy
tối tăm, u ám, ảm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
16534.
bast
(thực vật học) libe
Thêm vào từ điển của tôi
16535.
exponent
người trình bày, người dẫn giải...
Thêm vào từ điển của tôi
16536.
cannel
than nến ((cũng) cannel coal)
Thêm vào từ điển của tôi
16537.
ogee
(kiến trúc) có đường xoi (hình)...
Thêm vào từ điển của tôi
16538.
strategic
(thuộc) chiến lược
Thêm vào từ điển của tôi
16539.
sketch
bức vẽ phác, bức phác hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
16540.
unripeness
tình trạng chưa chín, tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi