TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15791. priming sự mồi nước (vào bơm để cho chạ...

Thêm vào từ điển của tôi
15792. bine (thực vật học) chồi

Thêm vào từ điển của tôi
15793. algae (thực vật học) tảo

Thêm vào từ điển của tôi
15794. appendices phụ lục

Thêm vào từ điển của tôi
15795. immigration sự nhập cư

Thêm vào từ điển của tôi
15796. induce xui, xui khiến

Thêm vào từ điển của tôi
15797. accumulate chất đống, chồng chất, tích luỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
15798. dictator kẻ độc tài; người có quyền hành...

Thêm vào từ điển của tôi
15799. engine-driven (kỹ thuật) chạy bằng máy, chạy ...

Thêm vào từ điển của tôi
15800. pedagogy khoa sư phạm, giáo dục học

Thêm vào từ điển của tôi