TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15711. ubiquitous ở đâu cũng có; đồng thời ở khắp...

Thêm vào từ điển của tôi
15712. generator người sinh ra, người tạo ra, cá...

Thêm vào từ điển của tôi
15713. respiratory (thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp

Thêm vào từ điển của tôi
15714. revoke huỷ bỏ, thủ tiêu (sắc lệnh...);...

Thêm vào từ điển của tôi
15715. hun (sử học) rợ Hung

Thêm vào từ điển của tôi
15716. pianist người chơi pianô, người biểu di...

Thêm vào từ điển của tôi
15717. decorative để trang hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
15718. interim quá độ

Thêm vào từ điển của tôi
15719. actress nữ diễn viên, đào hát

Thêm vào từ điển của tôi
15720. academical (thuộc) học viện; (thuộc) trườn...

Thêm vào từ điển của tôi