15711.
friday
ngày thứ sáu
Thêm vào từ điển của tôi
15712.
bummer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô công ...
Thêm vào từ điển của tôi
15713.
seduce
quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ, rủ rê,...
Thêm vào từ điển của tôi
15714.
credibility
sự tín nhiệm; sự đáng tin
Thêm vào từ điển của tôi
15715.
vaporizer
bình xì, bình bơm
Thêm vào từ điển của tôi
15716.
pantheistical
(thuộc) thuyết phiếm thần
Thêm vào từ điển của tôi
15717.
dictator
kẻ độc tài; người có quyền hành...
Thêm vào từ điển của tôi
15718.
registrar
người giữ sổ (khai sinh, khai t...
Thêm vào từ điển của tôi
15719.
raving
tiếng gầm (của biển động), tiến...
Thêm vào từ điển của tôi
15720.
chippy
(từ lóng) khô khan, vô vị
Thêm vào từ điển của tôi