15471.
consistency
(như) consistence
Thêm vào từ điển của tôi
15472.
maturity
tính chín; tính thành thực, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
15473.
june
tháng sáu
Thêm vào từ điển của tôi
15474.
trillion
(Anh) một tỷ tỷ; (từ Mỹ,nghĩa M...
Thêm vào từ điển của tôi
15476.
overdriven
ốp, bắt làm quá sức (người), bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
15477.
prone
úp, sấp; nằm sóng soài
Thêm vào từ điển của tôi
15478.
tow
xơ (lanh, gai)
Thêm vào từ điển của tôi
15479.
poultry
gà vẹt, chim nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
15480.
loom
bóng lờ mờ
Thêm vào từ điển của tôi