TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15431. engine-driven (kỹ thuật) chạy bằng máy, chạy ...

Thêm vào từ điển của tôi
15432. monday ngày thứ hai

Thêm vào từ điển của tôi
15433. pragmatic (triết học) thực dụng

Thêm vào từ điển của tôi
15434. hygiene vệ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
15435. conscious biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh tá...

Thêm vào từ điển của tôi
15436. democracy nền dân chủ, chế độ dân chủ

Thêm vào từ điển của tôi
15437. josh (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lờ...

Thêm vào từ điển của tôi
15438. fraternal (thuộc) anh em

Thêm vào từ điển của tôi
15439. apt có khuynh hướng hay, dễ

Thêm vào từ điển của tôi
15440. archie (quân sự), (từ lóng) súng cao ...

Thêm vào từ điển của tôi