TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15331. fragment mảnh, mảnh vỡ

Thêm vào từ điển của tôi
15332. climax (văn học) phép tiến dần

Thêm vào từ điển của tôi
15333. anus (giải phẫu) hậu môn, lỗ đít

Thêm vào từ điển của tôi
15334. co-ed ((viết tắt) của co-educated) (t...

Thêm vào từ điển của tôi
15335. collapse đổ, sập, sụp, đổ sập

Thêm vào từ điển của tôi
15336. baron nam tước

Thêm vào từ điển của tôi
15337. neptune (thần thoại,thần học) thần biển...

Thêm vào từ điển của tôi
15338. rapier thanh kiếm, thanh trường kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
15339. backhand (thể dục,thể thao) cú ve, quả t...

Thêm vào từ điển của tôi
15340. fill cái làm đầy; cái đủ để nhồi đầy

Thêm vào từ điển của tôi