TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14271. sea elephant (động vật học) voi biển

Thêm vào từ điển của tôi
14272. timber-toe (thông tục) người chân gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
14273. paragraphic gồm có nhiều đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
14274. statuesqueness sự giống như tượng; sự đẹp như ...

Thêm vào từ điển của tôi
14275. illiberalise làm thành hẹp hòi, làm thành kh...

Thêm vào từ điển của tôi
14276. conquerableness tính có thể bị xâm chiếm

Thêm vào từ điển của tôi
14277. infliction sự nện, sự giáng (đòn); sự gây ...

Thêm vào từ điển của tôi
14278. onion-grass (thực vật học) lúa yến mạch dại

Thêm vào từ điển của tôi
14279. country gentlemant phú ông

Thêm vào từ điển của tôi
14280. indivertible không thể làm trệch đi; không t...

Thêm vào từ điển của tôi