12811.
assembly shop
(kỹ thuật) phân xưởng lắp ráp
Thêm vào từ điển của tôi
12812.
precent
làm người lĩnh xướng (ban đồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
12813.
vacuum flask
phích, bình tecmôt
Thêm vào từ điển của tôi
12814.
denominative
để chỉ tên, để gọi tên
Thêm vào từ điển của tôi
12815.
unrepairable
không thể sửa chữa, không thể t...
Thêm vào từ điển của tôi
12816.
snap-bolt
then cửa tự động, chốt cửa tự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
12817.
cottony
(thuộc) bông; như bông
Thêm vào từ điển của tôi
12818.
outclimb
trèo giỏi hơn
Thêm vào từ điển của tôi
12819.
repeated
nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp...
Thêm vào từ điển của tôi
12820.
socage
sự lĩnh canh trả tô
Thêm vào từ điển của tôi