12492.
confluent
hợp dòng (sông)
Thêm vào từ điển của tôi
12493.
apprentice
người học việc, người học nghề
Thêm vào từ điển của tôi
12494.
technicalness
tính chất kỹ thuật, tính chất c...
Thêm vào từ điển của tôi
12495.
averagely
trung bình
Thêm vào từ điển của tôi
12496.
sponge-bath
sự lau người bằng bọt biển
Thêm vào từ điển của tôi
12497.
unaggressive
không có tính chất xâm lược
Thêm vào từ điển của tôi
12498.
soda jerker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
12500.
coal-heaver
người khuân vác than, người đổ ...
Thêm vào từ điển của tôi