TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12441. photomontage sự chấp ảnh, sự chấp ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
12442. extra-essential ngoài thực chất (của một vật)

Thêm vào từ điển của tôi
12443. estray người lạc, vật để lạc

Thêm vào từ điển của tôi
12444. purple patch đoạn văn hoa mỹ (trong một cuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
12445. pricking sự châm, sự chích, sự chọc

Thêm vào từ điển của tôi
12446. incompatibleness tính không hợp, tính không tươn...

Thêm vào từ điển của tôi
12447. imamate (tôn giáo) chức thầy tế (Hồi gi...

Thêm vào từ điển của tôi
12448. wowser (Uc) người cuồng đạo (Thanh giá...

Thêm vào từ điển của tôi
12449. externality tính chất bên ngoài, trạng thái...

Thêm vào từ điển của tôi
12450. freakishness tính đồng bóng, tính hay thay đ...

Thêm vào từ điển của tôi