11401.
panamanian
(thuộc) Pa-na-ma
Thêm vào từ điển của tôi
11402.
shrimper
người đi bắt tôm, người đi câu ...
Thêm vào từ điển của tôi
11404.
pureness
sự trong, sự trong sạch, sự tin...
Thêm vào từ điển của tôi
11405.
inhomogeneous
không đồng nhất, không đồng đều
Thêm vào từ điển của tôi
11406.
billy-ho
chỉ dùng trong thành ngữ like b...
Thêm vào từ điển của tôi
11407.
resourcelessness
sự vô kế, sự vô phương, tình tr...
Thêm vào từ điển của tôi
11408.
unburied
không chôn cất
Thêm vào từ điển của tôi