TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11401. cartridge-box hộp đạn, bao đạn

Thêm vào từ điển của tôi
11402. zoroastrianism Zoroastrianism đạo thờ lửa

Thêm vào từ điển của tôi
11403. ball-cartridge (quân sự) vỏ đạn

Thêm vào từ điển của tôi
11404. mixed marriage sự kết hôn khác chủng tộc; sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
11405. mutually lẫn nhau, qua lại

Thêm vào từ điển của tôi
11406. goalee (thể dục,thể thao) thủ thành, n...

Thêm vào từ điển của tôi
11407. hawthorn (thực vật học) cây táo gai

Thêm vào từ điển của tôi
11408. occupational therapy (y học) phép chữa bằng lao dộng

Thêm vào từ điển của tôi
11409. sheaf-binder (nông nghiệp) máy gặt bó

Thêm vào từ điển của tôi
11410. madonna lily (thực vật học) hoa loa kèn trắn...

Thêm vào từ điển của tôi