TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11151. clearing-hospital bệnh viện dã chiến

Thêm vào từ điển của tôi
11152. nervelessness (giải phẫu) sự không có dây thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
11153. uncleanness tính chất dơ bẩn

Thêm vào từ điển của tôi
11154. shiftlessness sự lười nhác; sự bất lực, sự hè...

Thêm vào từ điển của tôi
11155. semi-fluid chất sền sệt, chất nửa lỏng

Thêm vào từ điển của tôi
11156. cotton wool bông mộc, bông xơ (để làm cốt á...

Thêm vào từ điển của tôi
11157. tuning-fork thanh mẫu, âm thoa

Thêm vào từ điển của tôi
11158. catena dây, loạt, dãy

Thêm vào từ điển của tôi
11159. lamented được thương xót, được thương ti...

Thêm vào từ điển của tôi
11160. schilling đồng Silinh (tiền nước Aó)

Thêm vào từ điển của tôi