11151.
unbespoken
không đặt (hàng); không được gi...
Thêm vào từ điển của tôi
11153.
streakiness
sự có đường sọc, sự có vệt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
11155.
schilling
đồng Silinh (tiền nước Aó)
Thêm vào từ điển của tôi
11157.
devolve
trao cho, uỷ thác cho; trút cho
Thêm vào từ điển của tôi
11158.
cousinly
như anh em họ; có họ; thân thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
11159.
bronco-buster
(từ lóng) người dạy ngựa chưa t...
Thêm vào từ điển của tôi
11160.
spidery
(như) spiderlike
Thêm vào từ điển của tôi