11151.
unpicturesque
không đẹp, không đẹp như tranh ...
Thêm vào từ điển của tôi
11154.
seashore
bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
11155.
brilliantine
bizăngtin, sáp chải tóc
Thêm vào từ điển của tôi
11156.
schilling
đồng Silinh (tiền nước Aó)
Thêm vào từ điển của tôi
11157.
trade-unionist
đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viê...
Thêm vào từ điển của tôi
11158.
photographer
nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
11159.
underbought
mua giá hạ, mua giá rẻ
Thêm vào từ điển của tôi
11160.
cautious
thận trọng, cẩn thận
Thêm vào từ điển của tôi