9671.
respecfully
với vẻ tôn trọng, với vẻ tôn kí...
Thêm vào từ điển của tôi
9673.
escheat
sự không có người thừa kế; sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
9674.
whore-master
người hay chi gái
Thêm vào từ điển của tôi
9675.
instinctive
thuộc bản năng; do bản năng, th...
Thêm vào từ điển của tôi
9676.
faultfinder
người hay bắt bẻ, người hay chê...
Thêm vào từ điển của tôi
9678.
aweary
(thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã ...
Thêm vào từ điển của tôi
9679.
enregiment
tập hợp (quân) thành một trung ...
Thêm vào từ điển của tôi
9680.
pen-driver
duộm khầm thư ký văn phòng
Thêm vào từ điển của tôi