9701.
foam rubber
cao su bọt, cao su mút (làm nệm...
Thêm vào từ điển của tôi
9702.
faultfinder
người hay bắt bẻ, người hay chê...
Thêm vào từ điển của tôi
9705.
despairing
hết hy vọng, thất vọng, tuyệt v...
Thêm vào từ điển của tôi
9706.
spreader-over
chế độ giờ làm việc thích hợp v...
Thêm vào từ điển của tôi
9707.
unitedly
cùng nhau, cùng chung sức, cộng...
Thêm vào từ điển của tôi
9709.
pageantry
cảnh lộng lẫy
Thêm vào từ điển của tôi
9710.
poonah-painting
bức vẽ trên giấy dó, bức vẽ trê...
Thêm vào từ điển của tôi