TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9701. foam rubber cao su bọt, cao su mút (làm nệm...

Thêm vào từ điển của tôi
9702. faultfinder người hay bắt bẻ, người hay chê...

Thêm vào từ điển của tôi
9703. seville orange cam đắng (để làm mứt)

Thêm vào từ điển của tôi
9704. uninterestingness tính chất không hay, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
9705. despairing hết hy vọng, thất vọng, tuyệt v...

Thêm vào từ điển của tôi
9706. spreader-over chế độ giờ làm việc thích hợp v...

Thêm vào từ điển của tôi
9707. unitedly cùng nhau, cùng chung sức, cộng...

Thêm vào từ điển của tôi
9708. interparticle giữa các hạt

Thêm vào từ điển của tôi
9709. pageantry cảnh lộng lẫy

Thêm vào từ điển của tôi
9710. poonah-painting bức vẽ trên giấy dó, bức vẽ trê...

Thêm vào từ điển của tôi